Từ vựng tiếng Trung
xián*jiē

Nghĩa tiếng Việt

Hàm tiếp — kết nối liền mạch, nối tiếp không gián đoạn giữa hai phần; nhấn mạnh sự liền mạch chứ không chỉ đơn giản là kết nối.

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

10 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「tương phản」 sai — 衔接 nghĩa là nối tiếp liền mạch, không phải tương phản; 对比 (đối tỉ) mới là tương phản.

Câu ví dụ

  • 这段过渡衔接得非常自然流畅。Zhè duàn guòdù xiánjiē de fēicháng zìrán liúchàng. thanh 4

    Đoạn chuyển tiếp này kết nối rất tự nhiên và trơn tru.

  • 两个部门之间的工作衔接需要加强。Liǎng gè bùmén zhījiān de gōngzuò xiánjiē xūyào jiāqiáng. thanh 3

    Cần tăng cường sự kết nối công việc giữa hai phòng ban.

  • 上下文衔接紧密是优秀文章的特点。Shàngxiàwén xiánjiē jǐnmì shì yōuxiù wénzhāng de tèdiǎn. thanh 4

    Sự kết nối chặt chẽ giữa các đoạn văn là đặc điểm của bài viết hay.

  • 这两条公路在路口衔接,形成立交桥。Zhè liǎng tiáo gōnglù zài lùkǒu xiánjiē, xíngchéng lìjiāoqiáo. thanh 4

    Hai con đường này nối tiếp nhau tại ngã tư, tạo thành cầu vượt.

Kết hợp thường gặp

  • 紧密衔接jǐnmì xiánjiē thanh 3

    kết nối chặt chẽ

  • 过渡衔接guòdù xiánjiē thanh 4

    chuyển tiếp nối liền

  • 衔接紧密xiánjiē jǐnmì thanh 2

    kết nối liền mạch

  • 上下衔接shàngxià xiánjiē thanh 4

    kết nối trên-dưới, liền mạch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.