Từ vựng tiếng Trung
tíng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đình lịch 葶藶,葶苈)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葶 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 艹 (thảo) xác nhận tên cây cỏ; chỉ dùng trong 葶藶.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đình": cây (艹) đứng thẳng như cái đình — cây đình lịch mọc thẳng đứng.

Gương Hán-Việt

đình trong "đình chỉ" (dừng lại), "đình đài"

Mở khoá kiến thức

Biết 葶 mở khoá: 葶藶 (đình lịch — cây dược liệu trong Đông y).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 葶 chỉ dùng trong 葶藶 (đình lịch) — tên một loại cây dược liệu (Draba nemorosa). Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葶藶子是常用的中药材。Tínglì zǐ shì cháng yòng de zhōngyào cái. thanh 2

    Hạt đình lịch là dược liệu Đông y thông dụng.

  • 葶藶能清肺化痰。Tínglì néng qīng fèi huà tán. thanh 2

    Đình lịch có tác dụng thanh phổi, hóa đàm.

  • 葶多单独出现在葶藶一词中。Tíng duō dāndú chūxiàn zài tínglì yīcí zhōng. thanh 2

    Chữ 葶 chủ yếu xuất hiện trong từ 葶藶.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn ghép với 葶 thành 葶藶, hai chữ hay nhầm

  • là dị thể của 葶, cùng nghĩa cọng cỏ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.