Nghĩa tiếng Việt
sợi cỏ, thân cây cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莛 có bộ 艹 (thảo, cây cỏ), gợi ý chỉ bộ phận của thực vật thân thảo. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích. Nghĩa: thân cây thảo mang hoa/quả (peduncle). Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: đình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đình": bộ 艹 (thảo, cây cỏ) — cái thân cây "đình" thẳng, thẳng như đình làng, mang bông hoa trên đầu.
Gương Hán-Việt
đình — liên âm với "đình" (sân/đình), gợi hình thân cây thẳng đứng
Mở khoá kiến thức
Biết 莛 giúp đọc văn thơ, nông học cổ điển mô tả bộ phận cây trồng như lúa mì, tỏi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
莛 chỉ thân thẳng đứng của cây thảo mang hoa hoặc quả (peduncle/scape). Ví dụ: 麥莛 (thân lúa mì), 花莛 (cuống hoa). Đồng nghĩa với 薹. Wiktionary cung cấp ví dụ dùng trong thực tiễn nhưng không phân tích tự hình. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 麦莛随风摇摆。
Thân lúa mì đung đưa theo gió.
- 花莛高高挺立。
Cuống hoa đứng thẳng cao vút.
- 香莛是大蒜的花茎。
香莛 là cuống hoa của tỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.