Từ vựng tiếng Trung
tíng

Nghĩa tiếng Việt

sợi cỏ, thân cây cỏ

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莛 có bộ 艹 (thảo, cây cỏ), gợi ý chỉ bộ phận của thực vật thân thảo. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích. Nghĩa: thân cây thảo mang hoa/quả (peduncle). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: đình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đình": bộ 艹 (thảo, cây cỏ) — cái thân cây "đình" thẳng, thẳng như đình làng, mang bông hoa trên đầu.

Gương Hán-Việt

đình — liên âm với "đình" (sân/đình), gợi hình thân cây thẳng đứng

Mở khoá kiến thức

Biết 莛 giúp đọc văn thơ, nông học cổ điển mô tả bộ phận cây trồng như lúa mì, tỏi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莛 seal 1
Tiểu triện

莛 chỉ thân thẳng đứng của cây thảo mang hoa hoặc quả (peduncle/scape). Ví dụ: 麥莛 (thân lúa mì), 花莛 (cuống hoa). Đồng nghĩa với 薹. Wiktionary cung cấp ví dụ dùng trong thực tiễn nhưng không phân tích tự hình. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麦莛随风摇摆。mài tíng suí fēng yáobǎi. thanh 4

    Thân lúa mì đung đưa theo gió.

  • 花莛高高挺立。huā tíng gāogāo tǐnglì. thanh 1

    Cuống hoa đứng thẳng cao vút.

  • 香莛是大蒜的花茎。xiāng tíng shì dàsuàn de huājīng. thanh 1

    香莛 là cuống hoa của tỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều chỉ thân cây thảo, nhưng 茎 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.