Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藶 thuộc bộ 艸 (cỏ). Wiktionary có phát âm nhưng định nghĩa trống (rfdef); từ ghép 葶藶 là tên dược liệu. Cấu trúc hình thanh không xác định được.

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": bộ 艸 (cỏ) — hạt cây lịch lãm (lịch: trải qua nhiều), dùng trong Đông y chữa phù nề, lợi tiểu.

Gương Hán-Việt

"lịch" trong 葶藶 (đình lịch: tên vị thuốc Đông y)

Mở khoá kiến thức

Biết 藶 mở khoá vị thuốc 葶藶 — hạt cây chữa hen suyễn và phù nề trong y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 藶 bộ 艸, đọc lì, định nghĩa trống (rfdef), nhưng có từ ghép 葶藶 — một vị thuốc Đông y từ hạt cây. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葶藶是中醫用於利水消腫的藥材。Tínglì shì zhōngyī yòng yú lìshuǐ xiāozhǒng de yàocái. thanh 2

    Đình lịch là vị thuốc Đông y dùng để lợi nước và tiêu phù.

  • 藶的種子入藥,有平喘功效。Lì de zhǒngzǐ rù yào, yǒu píngchuǎn gōngxiào. thanh 4

    Hạt của cây 藶 dùng làm thuốc, có tác dụng bình suyễn.

  • 葶藶子在古代《神農本草經》中有記載。Tínglì zǐ zài gǔdài "Shénnóng Běncǎo Jīng" zhōng yǒu jìzǎi. thanh 2

    Hạt đình lịch được ghi chép trong Thần Nông Bản Thảo Kinh cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lì gần, phổ biến hơn (nghiêm khắc)

  • cùng HV lịch, nhưng nghĩa lịch sử khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.