Nghĩa tiếng Việt
phúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祉 là chữ hình thanh: bộ 示 (thị, biểu nghĩa: bàn thờ, ân huệ từ thần linh) + 止 (chỉ, biểu âm, đọc zhǐ). Nghĩa là phúc lành, hạnh phúc do thần linh ban tặng. Thường dùng trong 福祉 (phúc chỉ — phúc lợi, hạnh phúc).
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chỉ": thần 示 dừng zhǐ lại ban phúc — 福祉 là điều tốt lành thần linh dừng lại trao cho người.
Gương Hán-Việt
Chỉ trong 福祉 (phúc chỉ — phúc lợi, hạnh phúc)
Mở khoá kiến thức
Biết 祉 mở khoá từ quan trọng 福祉 (phúc lợi, hạnh phúc) — dùng phổ biến trong chính sách xã hội và văn bản trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祉 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 示 (thị, biểu nghĩa: bàn thờ, ân huệ thần) + 止 (chỉ, biểu âm, đọc zhǐ). Nghĩa là hạnh phúc, phúc lành, may mắn được ban tặng từ thần linh. Phổ biến nhất trong từ 福祉 (phúc chỉ — phúc lợi, hạnh phúc). Cũng dùng trong 祉祿 (chỉ lộc), 休祉 (hưu chỉ). Không có hình ảnh cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 政府致力于提高人民福祉。
Chính phủ nỗ lực nâng cao phúc lợi của nhân dân.
- 愿您福祉安康,事事顺遂。
Kính chúc ngài phúc lợi an khang, vạn sự thuận lợi.
- 提升社会福祉是国家的责任。
Nâng cao phúc lợi xã hội là trách nhiệm của nhà nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.