Nghĩa tiếng Việt
chẩn đoán
Âm Hán Việt
chẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 12 nét
診 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói/hỏi thăm) + 㐱 (biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 言 gợi ý bác sĩ hỏi han bệnh nhân khi thăm khám, 㐱 cung cấp âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ bệnh nhân hoặc bệnh lý để biểu thị việc thăm khám.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: chẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chẩn": 診 = 言 (ngôn: lời) + 㐱 (âm); chữ hình thanh — thầy thuốc dùng lời nói (言) để hỏi thăm, chẩn đoán bệnh.
Gương Hán-Việt
chẩn trong 'chẩn đoán', 'khám chẩn' — từ y học thường dùng
Mở khoá kiến thức
Biết 診 mở khóa: 诊断 (chẩn đoán), 门诊 (ngoại chẩn), 急诊 (cấp cứu), 就诊 (đến khám bệnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 診 là chữ hình thanh: 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 㐱 (biểu âm). Chữ mang nghĩa khám bệnh, chẩn đoán — ban đầu nhấn mạnh vào việc hỏi han (言) để đánh giá bệnh tình. Có hình tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 醫生正在給病人診斷。
Bác sĩ đang chẩn đoán cho bệnh nhân.
- 他去門診看病。
Anh ấy đến phòng khám ngoại trú.
- 急診室裏很忙。
Phòng cấp cứu rất bận rộn.
- 她請醫生診脈。
Cô ấy mời bác sĩ chẩn mạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.