Nghĩa tiếng Việt
mề chim; mề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胗 có bộ 月 (vốn là 肉, thịt) gợi nghĩa liên quan đến cơ thể, nội tạng. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: chẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chẩn": 胗 có bộ 月 (thịt) — mề chim chẩn chắc và dày, hoặc chỗ chẩn nổi trên da.
Gương Hán-Việt
胗 xuất hiện trong "chẩn" liên quan đến y học cổ; trong ẩm thực có "鸡胗" (mề gà).
Mở khoá kiến thức
Biết 胗 giúp đọc thực đơn và tài liệu y học tiếng Trung về nội tạng gia cầm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胗 theo Wiktionary có hai âm đọc: zhěn (loét môi, thay thế cho 疹) và zhēn (mề chim, dạ dày chim). Bộ 月 (肉, thịt) gợi liên quan đến nội tạng. Thấy trong tiểu triện (hanziyuan). Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸡胗是很多人喜欢的下酒菜。
Mề gà là món nhắm rượu được nhiều người yêu thích.
- 鸭胗肝口感爽脆,营养丰富。
Mề vịt giòn ngon, giàu dinh dưỡng.
- 胗的处理需要仔细清洗。
Xử lý mề cần rửa sạch cẩn thận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.