Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

mề chim; mề

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胗 có bộ 月 (vốn là 肉, thịt) gợi nghĩa liên quan đến cơ thể, nội tạng. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: chẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chẩn": 胗 có bộ 月 (thịt) — mề chim chẩn chắc và dày, hoặc chỗ chẩn nổi trên da.

Gương Hán-Việt

胗 xuất hiện trong "chẩn" liên quan đến y học cổ; trong ẩm thực có "鸡胗" (mề gà).

Mở khoá kiến thức

Biết 胗 giúp đọc thực đơn và tài liệu y học tiếng Trung về nội tạng gia cầm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胗 seal 1
Tiểu triện

胗 theo Wiktionary có hai âm đọc: zhěn (loét môi, thay thế cho 疹) và zhēn (mề chim, dạ dày chim). Bộ 月 (肉, thịt) gợi liên quan đến nội tạng. Thấy trong tiểu triện (hanziyuan). Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸡胗是很多人喜欢的下酒菜。Jī zhēn shì hěn duō rén xǐhuān de xiàjiǔcài. thanh 1

    Mề gà là món nhắm rượu được nhiều người yêu thích.

  • 鸭胗肝口感爽脆,营养丰富。Yā zhēn gān kǒugǎn shuǎngcuì, yíngyǎng fēngfù. thanh 1

    Mề vịt giòn ngon, giàu dinh dưỡng.

  • 胗的处理需要仔细清洗。Zhēn de chǔlǐ xūyào zǐxì qīngxǐ. thanh 1

    Xử lý mề cần rửa sạch cẩn thận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zhěn, cùng nghĩa ban nổi da, 胗 dùng trong văn cổ

  • cùng Hán-Việt chẩn, khác bộ (言) — khám bệnh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.