Nghĩa tiếng Việt
cái gậy gỗ, cái côn, cái mộc; chấn song cửa sổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
杆 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ, cây) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là cây gậy, thanh gỗ dài.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǎn/thanh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: can
Mẹo nhớ
Hán-Việt "can": gỗ (木) thẳng như cây can (干) — đó là cái gậy, cột lan can.
Gương Hán-Việt
can trong "lan can" (lan can cầu thang), "đòn can" (đòn bẩy bằng gỗ)
Mở khoá kiến thức
Biết 杆 (can) mở khoá: 杠杆 (đòn bẩy), 栏杆 (lan can), 电线杆 (cột điện), 旗杆 (cột cờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 杆 là chữ hình thanh gồm 木 (biểu nghĩa: gỗ, cây) và 干 (biểu âm, cho âm gān). Nghĩa gốc là cây gậy, thanh gỗ thẳng; mở rộng thành bất kỳ vật hình que dài (lan can, đòn bẩy, cột).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.