Nghĩa tiếng Việt
ngăn cấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遏 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi/di chuyển) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sước chỉ hành động di chuyển, 曷 cho âm è.
Hán-Việt: át
Mẹo nhớ
Hán-Việt "át": đi (辶) mà bị hỏi tại sao (曷) — ngăn chặn người đang đi, kiểm tra, chặn đứng.
Gương Hán-Việt
"át" trong 遏制 (át chế — kiềm chế), 阻遏 (trở át — ngăn cản)
Mở khoá kiến thức
Biết 遏 mở khoá từ kiểm soát: 遏制 (át chế, kiềm chế), 阻遏 (trở át, ngăn cản), 遏止 (át chỉ, chặn đứng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 遏 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 曷 biểu âm. Tiểu triện có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là ngăn cản, dừng lại sự di chuyển. Từ đó mở rộng sang kiềm chế, ngăn chặn (遏制). Thành ngữ 响遏行云 (tiếng vang ngăn mây trời bay — ám chỉ giọng hát tuyệt vời).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 必须遏制腐败现象的蔓延。
Phải kiềm chế sự lan rộng của nạn tham nhũng.
- 这项政策有效遏制了通货膨胀。
Chính sách này đã kiềm chế hiệu quả lạm phát.
- 怒火难以遏制,他大声喊了起来。
Cơn giận khó kiềm chế, anh ấy hét to lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.