Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận, không sơ suất

Âm Hán Việt

cẩn

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 谨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

谨 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 堇 (Cận, biểu âm: cho âm jǐn). Đây là dạng giản thể của 謹. Cấu trúc hình thanh: bộ ngôn chỉ liên quan đến ngôn ngữ/lời nói, 堇 cho âm. Nghĩa: cẩn thận trong lời nói → thận trọng, cẩn thận.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Chữ này làm tính từ chỉ tính cách cẩn thận hoặc làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị sự cung kính, cẩn trọng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cẩn": 谨 có bộ 讠(lời nói) — cẩn ngôn cẩn hành, thận trọng từng lời như người cẩn thận kiểm tra trước khi nói.

Gương Hán-Việt

cẩn trong 謹慎 (cẩn thận), 謹嚴 (nghiêm cẩn).

Mở khoá kiến thức

Biết 谨 mở khoá: 谨慎 (cẩn thận), 严谨 (nghiêm ngặt, chặt chẽ), dùng rộng trong văn viết trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谨 là giản thể của 謹. Wiktionary ghi rõ: 谨 = 讠(giản thể của 言) + 堇. Chữ truyền thống 謹 có cấu trúc 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 堇 (biểu âm). Nghĩa gốc là thận trọng trong lời nói — nói năng dè dặt, không tuỳ tiện — sau mở rộng thành thái độ cẩn thận, nghiêm túc nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 做事要谨慎,不能马虎。zuò shì yào jǐnshèn, bù néng mǎhu. thanh 4

    Làm việc phải cẩn thận, không được cẩu thả.

  • 他的研究方法非常严谨。tā de yánjiū fāngfǎ fēicháng yánjǐn. thanh 1

    Phương pháp nghiên cứu của anh ấy rất nghiêm ngặt.

  • 谨慎是成功的关键之一。jǐnshèn shì chénggōng de guānjiàn zhī yī. thanh 3

    Sự cẩn thận là một trong những chìa khoá thành công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ nhầm với 仅 (chỉ) vì cùng âm jǐn

  • phần biểu âm bên phải, đứng một mình có nghĩa riêng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.