Nghĩa tiếng Việt
cẩn thận, không sơ suất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谨 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 堇 (Cận, biểu âm: cho âm jǐn). Đây là dạng giản thể của 謹. Cấu trúc hình thanh: bộ ngôn chỉ liên quan đến ngôn ngữ/lời nói, 堇 cho âm. Nghĩa: cẩn thận trong lời nói → thận trọng, cẩn thận.
Hán-Việt: cẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cẩn": 谨 có bộ 讠(lời nói) — cẩn ngôn cẩn hành, thận trọng từng lời như người cẩn thận kiểm tra trước khi nói.
Gương Hán-Việt
cẩn trong 謹慎 (cẩn thận), 謹嚴 (nghiêm cẩn).
Mở khoá kiến thức
Biết 谨 mở khoá: 谨慎 (cẩn thận), 严谨 (nghiêm ngặt, chặt chẽ), dùng rộng trong văn viết trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谨 là giản thể của 謹. Wiktionary ghi rõ: 谨 = 讠(giản thể của 言) + 堇. Chữ truyền thống 謹 có cấu trúc 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 堇 (biểu âm). Nghĩa gốc là thận trọng trong lời nói — nói năng dè dặt, không tuỳ tiện — sau mở rộng thành thái độ cẩn thận, nghiêm túc nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 做事要谨慎,不能马虎。
Làm việc phải cẩn thận, không được cẩu thả.
- 他的研究方法非常严谨。
Phương pháp nghiên cứu của anh ấy rất nghiêm ngặt.
- 谨慎是成功的关键之一。
Sự cẩn thận là một trong những chìa khoá thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.