Từ vựng tiếng Trung
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận, không sơ suất

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謹 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 堇 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết chữ liên quan đến lời nói; 堇 (jǐn) gần âm với jǐn của 謹. Wiktionary mô tả: to speak with caution — nói cẩn thận.

Hán-Việt: cẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cẩn": 言 (lời nói) + 堇 (âm) — "cẩn ngôn" là thận trọng từng lời, không buột miệng nói bừa.

Gương Hán-Việt

"Cẩn" trong tiếng Việt: cẩn thận (謹慎), cẩn trọng — đều từ gốc Hán-Việt 謹.

Mở khoá kiến thức

Biết 謹 (cẩn) mở khoá: cẩn thận (謹慎), cẩn trọng (謹重), cung kính (謹啟).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

謹 seal 1
Tiểu triện

Chữ 謹 là chữ hình thanh: 言 (ngôn, lời nói) là phần biểu nghĩa, 堇 là phần biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|言|t1=speech|堇|ls=psc|c1=s|c2=p}} – to speak caution. Nghĩa gốc: thận trọng trong lời nói, không sơ suất. Mở rộng sang: cẩn thận, nghiêm túc. Có hình tiểu triện. Chữ truyền thống, giản thể là 谨.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 做事要謹慎,不能輕率。Zuòshì yào jǐnshèn, bùnéng qīngshuài. thanh 4

    Làm việc phải cẩn thận, không nên hấp tấp.

  • 他謹慎地考慮了每一個細節。Tā jǐnshèn de kǎolǜ le měi yīgè xìjié. thanh 1

    Anh ấy cẩn thận xem xét từng chi tiết nhỏ.

  • 謹防詐騙,保護個人信息。Jǐnfáng zhàpiàn, bǎohù gèrén xìnxī. thanh 3

    Thận trọng phòng tránh lừa đảo, bảo vệ thông tin cá nhân.

  • 謹此致謝,感激不盡。Jǐn cǐ zhì xiè, gǎnjī bùjìn. thanh 3

    Kính gửi lời cảm ơn chân thành, biết ơn vô cùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 謹, hình tự khác nhau nhưng cùng nghĩa

  • cùng âm jǐn, khác bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.