Từ vựng tiếng Trung
zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

phúc

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祉 là chữ hình thanh: bộ 示 (thị, biểu nghĩa: bàn thờ, ân huệ từ thần linh) + 止 (chỉ, biểu âm, đọc zhǐ). Nghĩa là phúc lành, hạnh phúc do thần linh ban tặng. Thường dùng trong 福祉 (phúc chỉ — phúc lợi, hạnh phúc).

Hán-Việt: chỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chỉ": thần 示 dừng zhǐ lại ban phúc — 福祉 là điều tốt lành thần linh dừng lại trao cho người.

Gương Hán-Việt

Chỉ trong 福祉 (phúc chỉ — phúc lợi, hạnh phúc)

Mở khoá kiến thức

Biết 祉 mở khoá từ quan trọng 福祉 (phúc lợi, hạnh phúc) — dùng phổ biến trong chính sách xã hội và văn bản trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祉 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 示 (thị, biểu nghĩa: bàn thờ, ân huệ thần) + 止 (chỉ, biểu âm, đọc zhǐ). Nghĩa là hạnh phúc, phúc lành, may mắn được ban tặng từ thần linh. Phổ biến nhất trong từ 福祉 (phúc chỉ — phúc lợi, hạnh phúc). Cũng dùng trong 祉祿 (chỉ lộc), 休祉 (hưu chỉ). Không có hình ảnh cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府致力于提高人民福祉。Zhèngfǔ zhìlì yú tígāo rénmín fúzhǐ. thanh 4

    Chính phủ nỗ lực nâng cao phúc lợi của nhân dân.

  • 愿您福祉安康,事事顺遂。Yuàn nín fúzhǐ ānkāng, shìshì shùnsuí. thanh 4

    Kính chúc ngài phúc lợi an khang, vạn sự thuận lợi.

  • 提升社会福祉是国家的责任。Tíshēng shèhuì fúzhǐ shì guójiā de zérèn. thanh 2

    Nâng cao phúc lợi xã hội là trách nhiệm của nhà nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 祉, nghĩa dừng lại

  • cùng Hán-Việt 'chỉ', nghĩa địa chỉ, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.