Từ vựng tiếng Trung
chě

Nghĩa tiếng Việt

xé ra

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扯 là chữ hình thanh (gốc là 撦): 扌 (Thủ) biểu nghĩa — tay; 止 (Chỉ) biểu âm. Nghĩa gốc: kéo giật bằng tay, xé rách.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chě/

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xả": tay 扌 giật 止 dừng — xả tay kéo giật xé toạc.

Gương Hán-Việt

"xả" ít dùng độc lập; xuất hiện trong từ ghép khẩu ngữ

Mở khoá kiến thức

Biết 扯 (xả) mở khoá: 牵扯 (liên quan), 扯淡 (nói nhảm), 扯皮 (cãi nhau vô ích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 扯 nguyên viết là 撦, hình thanh: 手 (tay, biểu nghĩa) + 止 (biểu âm). Nghĩa là kéo giật bằng tay, xé rách. Mở rộng: nói linh tinh (扯淡), kéo liên quan (牵扯).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要把我牵扯进去。Bùyào bǎ wǒ qiānchě jìnqù. thanh 4

    Đừng kéo tôi vào chuyện này.

  • 他扯了一下我的衣袖。Tā chě le yīxià wǒ de yīxiù. thanh 1

    Anh ấy giật nhẹ tay áo tôi.

  • 别扯了,说正事吧。Bié chě le, shuō zhèngshì ba. thanh 2

    Thôi đừng nói nhảm nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chè, đều có bộ 扌

  • cùng có bộ phận 止, hình tương tự khi không chú ý bên trái

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.