Nghĩa tiếng Việt
buổi chiều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晚 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 免 (Miễn, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa 'tối, muộn, khuya' — mặt trời đã lặn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wǎn/muộn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vãn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vãn": mặt trời (日) đã miễn (免) việc chiếu sáng — vãn rồi, nên 晚 nghĩa 'tối, muộn'.
Gương Hán-Việt
'vãn' trong 'vãn chiều', 'vãn niên' (晚年), 'tảo vãn' (sớm muộn)
Mở khoá kiến thức
Nắm 晚 mở khoá 晚上, 晚饭, 晚安, 太晚 — bộ từ thiết yếu khi nói về thời gian buổi tối.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 晚 là chữ hình thanh chuẩn: 日 (nhật — mặt trời) làm nghĩa phù, 免 (miễn) làm thanh phù. Hợp lại biểu thị thời điểm mặt trời đã 'miễn' (thoát) khỏi bầu trời — tức là buổi tối. Phái sinh nghĩa 'muộn, khuya'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 晚上好!
Chào buổi tối!
- 我们一起吃晚饭。
Chúng ta cùng ăn cơm tối.
- 你来晚了。
Bạn đến muộn rồi.
- 晚安,做个好梦。
Chúc ngủ ngon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.