Từ vựng tiếng Trung
zòng

Nghĩa tiếng Việt

thả ra, phóng ra; tung lên; tha hồ, thoả sức, nuông chiều; dọc, chiều dọc

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纵 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi dây) + 从 (Tòng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mịch gợi hình ảnh sợi dây thả lỏng hoặc buộc; 从 cho âm zòng. Nghĩa gốc là thả lỏng dây, từ đó mang nghĩa buông thả, chiều dọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tung": sợi dây (纟) theo chiều dọc (从) — tung hoành, buông tung.

Gương Hán-Việt

tung hoành, phóng túng, tung thâm

Mở khoá kiến thức

Biết 纵 (tung) mở khoá: điều khiển (操纵), tung hoành (纵横), buông thả (放纵), chiều sâu (纵深).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纵 seal 1
Tiểu triện

Không tìm thấy nguồn Wiktionary glyph origin riêng cho 纵. Dựa vào cấu trúc: 纟(sợi dây, biểu nghĩa) + 从 (biểu âm). Nghĩa gốc là thả lỏng dây (buông), từ đó mở rộng sang: theo chiều dọc (纵横), buông thả (放纵), cho phép (纵容), và dù rằng (纵然). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他操纵着整个市场。tā cāozòng zhe zhěnggè shìchǎng. thanh 1

    Anh ta thao túng cả thị trường.

  • 家长不应该过于放纵孩子。jiāzhǎng bù yīnggāi guòyú fàngzòng háizi. thanh 1

    Phụ huynh không nên nuông chiều con cái quá mức.

  • 纵然失败,也要勇敢面对。zònggrán shībài, yě yào yǒnggǎn miànduì. thanh 4

    Dù thất bại, cũng phải dũng cảm đối mặt.

  • 他纵情地唱歌跳舞。tā zòngqíng de chànggē tiàowǔ. thanh 1

    Anh ấy thỏa sức ca hát nhảy múa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 纟, âm zōng/zòng gần nhau; 综 là tổng hợp còn 纵 là theo chiều dọc/buông thả

  • cùng âm zōng, đều dùng phổ biến, nhưng 踪 là dấu vết, 纵 là chiều dọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.