Nghĩa tiếng Việt
thả ra, phóng ra; tung lên; tha hồ, thoả sức, nuông chiều; dọc, chiều dọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纵 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi dây) + 从 (Tòng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mịch gợi hình ảnh sợi dây thả lỏng hoặc buộc; 从 cho âm zòng. Nghĩa gốc là thả lỏng dây, từ đó mang nghĩa buông thả, chiều dọc.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tung": sợi dây (纟) theo chiều dọc (从) — tung hoành, buông tung.
Gương Hán-Việt
tung hoành, phóng túng, tung thâm
Mở khoá kiến thức
Biết 纵 (tung) mở khoá: điều khiển (操纵), tung hoành (纵横), buông thả (放纵), chiều sâu (纵深).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy nguồn Wiktionary glyph origin riêng cho 纵. Dựa vào cấu trúc: 纟(sợi dây, biểu nghĩa) + 从 (biểu âm). Nghĩa gốc là thả lỏng dây (buông), từ đó mở rộng sang: theo chiều dọc (纵横), buông thả (放纵), cho phép (纵容), và dù rằng (纵然). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他操纵着整个市场。
Anh ta thao túng cả thị trường.
- 家长不应该过于放纵孩子。
Phụ huynh không nên nuông chiều con cái quá mức.
- 纵然失败,也要勇敢面对。
Dù thất bại, cũng phải dũng cảm đối mặt.
- 他纵情地唱歌跳舞。
Anh ấy thỏa sức ca hát nhảy múa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.