Nghĩa tiếng Việt
thói quen; người phàm tục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俗 là chữ hình thanh (psc): 亻 (nhân, người) biểu nghĩa — phong tục liên quan đến con người, cộng đồng; 谷 (cốc) biểu âm cho âm 'sú'. Nghĩa gốc là thói tục của người dân, phong tục xã hội.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sú/phong tục
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tục": phong tục (亻người + 谷 biểu âm) — thói quen của người dân truyền từ đời này qua đời khác → tục lệ, phong tục, tập tục.
Gương Hán-Việt
tục trong 'phong tục', 'tập tục', 'tục ngữ', 'thông tục', 'thô tục'
Mở khoá kiến thức
Biết 俗 (Tục) mở khoá: phong tục, tập tục, tục ngữ, thông tục, thô tục, dân tục, tục lệ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 俗 cấu tạo hình thanh: 人/亻 biểu nghĩa (người, phong tục của người), 谷 biểu âm. Nghĩa gốc là phong tục, tập quán của dân chúng; mở rộng sang 'thông thường', 'phàm tục', 'không thanh lịch'. Kim văn lưu dấu chữ này trên đồng khí thời Chiến Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 每个地方都有自己的风俗。
Mỗi nơi đều có phong tục riêng của mình.
- 这首歌通俗易懂,大家都喜欢。
Bài hát này thông tục dễ hiểu, mọi người đều thích.
- 老人说了一句俗话,让大家都笑了。
Ông cụ nói một câu tục ngữ khiến mọi người cười.
- 他的行为太庸俗,让人不舒服。
Hành vi của anh ấy quá thô tục, khiến người khác khó chịu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.