Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

thói quen; người phàm tục

Âm Hán Việt

tục

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 俗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

俗 là chữ hình thanh (psc): 亻 (nhân, người) biểu nghĩa — phong tục liên quan đến con người, cộng đồng; 谷 (cốc) biểu âm cho âm 'sú'. Nghĩa gốc là thói tục của người dân, phong tục xã hội.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ tập quán xã hội hoặc tính từ chỉ sự dung tục, bình thường.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //phong tục

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tục": phong tục (亻người + 谷 biểu âm) — thói quen của người dân truyền từ đời này qua đời khác → tục lệ, phong tục, tập tục.

Gương Hán-Việt

tục trong 'phong tục', 'tập tục', 'tục ngữ', 'thông tục', 'thô tục'

Mở khoá kiến thức

Biết 俗 (Tục) mở khoá: phong tục, tập tục, tục ngữ, thông tục, thô tục, dân tục, tục lệ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俗 bronze 1俗 bronze 2
Kim văn
俗 bigseal 1
Đại triện
俗 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 俗 cấu tạo hình thanh: 人/亻 biểu nghĩa (người, phong tục của người), 谷 biểu âm. Nghĩa gốc là phong tục, tập quán của dân chúng; mở rộng sang 'thông thường', 'phàm tục', 'không thanh lịch'. Kim văn lưu dấu chữ này trên đồng khí thời Chiến Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 每个地方都有自己的风俗。Měi gè dìfāng dōu yǒu zìjǐ de fēngsú. thanh 3

    Mỗi nơi đều có phong tục riêng của mình.

  • 这首歌通俗易懂,大家都喜欢。Zhè shǒu gē tōngsú yì dǒng, dàjiā dōu xǐhuan. thanh 4

    Bài hát này thông tục dễ hiểu, mọi người đều thích.

  • 老人说了一句俗话,让大家都笑了。Lǎorén shuō le yī jù súhuà, ràng dàjiā dōu xiào le. thanh 3

    Ông cụ nói một câu tục ngữ khiến mọi người cười.

  • 他的行为太庸俗,让人不舒服。Tā de xíngwéi tài yōngsú, ràng rén bù shūfu. thanh 1

    Hành vi của anh ấy quá thô tục, khiến người khác khó chịu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 俗; 谷 (cốc) nghĩa là thung lũng, dễ nhầm hình tự

  • cùng có bộ 谷 bên trái, nhưng 欲 có bộ 欠 (thiếu) → ham muốn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.