Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong cấu trúc tục ngữ có câu rằng để dẫn dắt một câu nói phổ biến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tục thoại
Từng chữ
- 俗tụcthói quen; người phàm tục
- 话thoạinói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 俗话说,万事开头难。
Tục ngữ có câu, vạn sự khởi đầu nan.
- 俗话说,一分耕耘一分收获。
Tục ngữ có câu, có công mài sắt có ngày nên kim (một phần cày cấy một phần thu hoạch).
- 俗话说的吃一堑长一智很有道理。
Câu tục ngữ đi một ngày đàng học một sàng khôn (vấp một ngã khôn một tí) rất có đạo lý.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.