Nghĩa tiếng Việt
Tiếp tục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
續 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, kết nối) + 𧶠 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 gợi ý hình ảnh nối tiếp như sợi chỉ; toàn bộ chữ mang nghĩa tiếp tục, kéo dài.
Hán-Việt: tuc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tục": sợi tơ (糸) nối dài — tiếp tục, không dứt.
Gương Hán-Việt
tục trong "tiếp tục" (继续), "liên tục" (连续), "tục biên" (续编)
Mở khoá kiến thức
Biết 續/续 mở khoá: 继续 (tiếp tục), 连续 (liên tục), 续集 (phần tiếp), 持续 (duy trì).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 糸 (mịch, sợi tơ) biểu nghĩa — gợi ý nối tiếp; 𧶠 biểu âm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận. Nghĩa gốc: nối thêm, tiếp tục — như nối thêm sợi tơ đang đứt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請繼續努力學習。
Hãy tiếp tục cố gắng học tập.
- 連續三天下雨。
Mưa liên tục ba ngày.
- 這部小說有續集。
Cuốn tiểu thuyết này có phần tiếp theo.
- 請續簽合同。
Vui lòng gia hạn hợp đồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.