Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Tiếp tục

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

續 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, kết nối) + 𧶠 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 gợi ý hình ảnh nối tiếp như sợi chỉ; toàn bộ chữ mang nghĩa tiếp tục, kéo dài.

Hán-Việt: tuc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tục": sợi tơ (糸) nối dài — tiếp tục, không dứt.

Gương Hán-Việt

tục trong "tiếp tục" (继续), "liên tục" (连续), "tục biên" (续编)

Mở khoá kiến thức

Biết 續/续 mở khoá: 继续 (tiếp tục), 连续 (liên tục), 续集 (phần tiếp), 持续 (duy trì).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

續 bigseal 1
Đại triện
續 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 糸 (mịch, sợi tơ) biểu nghĩa — gợi ý nối tiếp; 𧶠 biểu âm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận. Nghĩa gốc: nối thêm, tiếp tục — như nối thêm sợi tơ đang đứt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請繼續努力學習。Qǐng jìxù nǔlì xuéxí. thanh 3

    Hãy tiếp tục cố gắng học tập.

  • 連續三天下雨。Liánxù sān tiān xià yǔ. thanh 2

    Mưa liên tục ba ngày.

  • 這部小說有續集。Zhè bù xiǎoshuō yǒu xùjí. thanh 4

    Cuốn tiểu thuyết này có phần tiếp theo.

  • 請續簽合同。Qǐng xù qiān hétong. thanh 3

    Vui lòng gia hạn hợp đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绪 (tự) cũng bộ 糸, nghĩa đầu mối; dạng gần

  • 续 là giản thể của 續

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.