Nghĩa tiếng Việt
lời văn; từ khúc, bài từ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詞 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 司 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết liên quan đến ngôn ngữ/lời nói, 司 cung cấp âm đọc cí.
Hán-Việt: từ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "từ": lời (言) được sắp xếp (司 — quản lý) — 詞 là từ ngữ, lời văn, cũng là thể thơ trữ tình thời Tống.
Gương Hán-Việt
"từ" trong "từ điển" (詞典), "từ ngữ" (詞語), "ca từ" (歌詞).
Mở khoá kiến thức
Biết 詞 (từ) mở khoá: từ điển (詞典), từ ngữ (詞語), ca từ (歌詞), thành ngữ (成語).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 言 (ngôn ngữ) biểu nghĩa, 司 biểu âm. 詞 ban đầu chỉ lời nói, mở rộng sang từ ngữ, và thể thơ từ khúc (詞) thịnh hành thời Tống. Tiểu triện đã có. Dạng phồn thể, giản thể là 词.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請查詞典確認這個詞的意思。
Hãy tra từ điển để xác nhận nghĩa của từ này.
- 他寫了一首美麗的詞。
Anh ấy sáng tác một bài từ (thơ từ khúc) đẹp.
- 單詞的發音要準確。
Cách phát âm từ đơn phải chính xác.
- 歌詞寫得非常動人。
Ca từ viết rất xúc động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.