Nghĩa tiếng Việt
sổ sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
账 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/tài vật) + 长 (Trường, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 贝 cho nghĩa liên quan đến tiền bạc tài chính, 长 cho âm (zhàng ~ trường).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhàng/tài khoản
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trướng": bộ bối 贝 (tiền sò) kéo dài 长 (trường) thành sổ — 账 là sổ sách ghi chép tiền tệ.
Gương Hán-Việt
trướng trong '账户 trướng hộ' (tài khoản)
Mở khoá kiến thức
Biết 账 (trướng) mở khoá: 账户 (tài khoản), 结账 (thanh toán), 账单 (hóa đơn), 账号 (số tài khoản).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
账 là chữ giản thể của 賬. Phồn thể 賬 là chữ hình thanh: 貝 (bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền tệ) + 長 (trường, biểu âm). Nghĩa gốc là sổ sách ghi chép tài chính, thu chi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我要结账了。
Tôi muốn thanh toán rồi.
- 请把账单发给我。
Hãy gửi hóa đơn cho tôi.
- 这个账户里有多少钱?
Tài khoản này có bao nhiêu tiền?
- 他还没还清债账。
Anh ấy vẫn chưa trả hết nợ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.