Từ vựng tiếng Trung
jié*zhàng

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

12 nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: thanh toán

Câu ví dụ

  • 这是结账Zhè shì 结账 thanh 4

    Đây là thanh toán

  • 我喜欢结账Wǒ xǐhuān 结账 thanh 3

    Tôi thích 结账

  • 付结账Fù 结账 thanh 4

    Thanh toán 结账

  • 没有结账Méiyǒu 结账 thanh 2

    Không có 结账

Kết hợp thường gặp

  • 很结账很 结账 thanh 5

    很 结账

  • 非常结账非常 结账 thanh 5

    非常 结账

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.