Từ vựng tiếng Trung
zhàng*hào

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản (tả hiệu: số hiệu + ghi chép)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu, tiền bạc)

12 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Trướng-hiệu' = số hiệu trong sổ sách -> tài khoản. Dùng ngân hàng/website.

Câu ví dụ

  • 请登录你的账号Qǐng dēnglù nǐ de zhànghào thanh 3

    Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn

  • 银行账号yínháng zhànghào thanh 2

    Số tài khoản ngân hàng

  • 创建账号chuàngjiàn zhànghào thanh 4

    Tạo tài khoản

Kết hợp thường gặp

  • 登录账号dēnglù zhànghào thanh 1

    đăng nhập tài khoản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.