Nghĩa tiếng Việt
căng lên, dương lên; trướng (lều dựng tạm khi hành binh)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帐 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải, khăn) + 长 (Trường, biểu âm). Giản thể của 帳. Chữ hình thanh: 巾 chỉ vật liệu vải; 长 cho âm. Nghĩa gốc là màn, rèm vải dài; mở rộng sang sổ sách kế toán (tờ kê danh sách dài).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trướng": vải (巾) dài (长) che kín — 帐 là màn trướng che giường, lều trại; cũng là sổ kế toán (danh sách dài kê trên giấy).
Gương Hán-Việt
trướng trong "màn trướng", "sổ trướng", "trướng bộ"
Mở khoá kiến thức
Biết 帐 (trướng) mở khoá: 蚊帐 (văn trướng – màn chống muỗi), 帐篷 (trướng bồng – lều trại), 帐户 (trướng hộ – tài khoản), 帐单 (trướng đơn – hóa đơn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
帐 là dạng giản thể của 帳. Nguyên hình 帳 là chữ hình thanh (psc): 巾 (vải) biểu nghĩa, 長 biểu âm. Nghĩa gốc là màn che, rèm vải; mở rộng sang lều trại (mạng trướng) và sổ sách kế toán (kiểu kê danh sách dài trên vải/giấy). chưa có nguồn học thuật cho giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们在野外搭起帐篷。
Họ dựng lều trại ngoài trời.
- 请查一下你的银行帐户。
Vui lòng kiểm tra tài khoản ngân hàng của bạn.
- 夏天要挂蚊帐。
Mùa hè phải mắc màn chống muỗi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.