Từ vựng tiếng Trung
zhàng

Nghĩa tiếng Việt

cái gậy chống; gậy, que; người chống gậy

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杖 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 丈 (Trượng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ gậy được làm bằng gỗ, 丈 (trượng) cho cả âm và có thể gợi ý độ cao của cây gậy.

Hán-Việt: trượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trượng": khúc gỗ (木) cao đúng một trượng (丈) — đó là cây gậy 杖; 拐杖 là gậy chống của người già.

Gương Hán-Việt

Trượng xuất hiện trong 拐杖 (quải trượng – gậy chống), "thiền trượng" (禅杖 – gậy thiền của nhà sư).

Mở khoá kiến thức

Biết 杖 mở khoá: 拐杖 (gậy chống/nạng), 魔杖 (gậy phép thuật), 杖刑 (hình phạt đánh gậy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杖 seal 1
Tiểu triện

Chữ 杖 là chữ hình thanh: bộ 木 (mộc – gỗ) biểu nghĩa vật làm bằng gỗ, bộ 丈 (trượng) biểu âm. Nghĩa gốc là cây gậy chống; mở rộng ra cũng chỉ đơn vị dùng để đo. Hán-Việt đọc là Trượng — cùng gốc với "gậy trượng".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 爷爷走路需要拐杖。Yéye zǒulù xūyào guǎizhàng. thanh 2

    Ông nội đi bộ cần gậy chống.

  • 老人手中拄着一根木杖。Lǎorén shǒu zhōng zhǔ zhe yī gēn mù zhàng. thanh 3

    Người già tay chống một cây gậy gỗ.

  • 魔法师挥动魔杖施法。Mófǎshī huīdòng mó zhàng shī fǎ. thanh 2

    Pháp sư vung gậy phép thuật làm phép.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt trượng, 仗 (bộ 亻) nghĩa là chiến trận, dựa vào

  • 丈 là thành phần biểu âm của 杖, hai chữ dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.