Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa帐户 và 账户 đều đúng (账 là dạng quy chuẩn hóa gần đây cho nghĩa kế toán); trong thực tế cả hai dạng đều được chấp nhận.
Câu ví dụ
- 我需要开一个银行帐户。
Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng.
- 请登录您的帐户查看余额。
Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn để xem số dư.
- 他的帐户被盗,损失了不少钱。
Tài khoản của anh ấy bị hack, mất khá nhiều tiền.
- 注销帐户前请备份所有数据。
Trước khi xóa tài khoản, hãy sao lưu toàn bộ dữ liệu.
Kết hợp thường gặp
- 银行帐户
tài khoản ngân hàng
- 注册帐户
đăng ký tài khoản
- 帐户余额
số dư tài khoản
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.