Từ vựng tiếng Trung
jié*zhàng

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chỉ tơ)

9 nét

Bộ: (khăn)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Ký tự '结' gồm bộ '纟' (chỉ tơ) và phần còn lại có nghĩa là kết hợp, tạo thành liên kết. Điều này gợi ý đến việc ràng buộc hoặc hình thành một cái gì đó.
  • Ký tự '帐' gồm bộ '巾' (khăn) và phần còn lại tạo thành ý nghĩa của việc che đậy hoặc ghi chép, thường liên quan đến việc tính toán hoặc sổ sách.

Từ '结帐' có nghĩa là thanh toán hoặc tính tiền, thể hiện hành động hoàn tất giao dịch bằng cách ghi nhận và kết thúc các khoản cần thanh toán.

Từ ghép thông dụng

结账jiézhàng

thanh toán

结婚jiéhūn

kết hôn

帐篷zhàngpéng

lều trại