Từ vựng tiếng Trung
zhe

Nghĩa tiếng Việt

mặc áo; biên soạn sách; nước cờ

1 chữ11 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

着 là dị thể của 著, do biến tự: 艹 → 䒑 và 日 → 目. Hiện đại phân tích gồm 羊 phía trên và 目 phía dưới; tuy nhiên đây là chữ biến thể chứ không phải hình thanh thuần.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trước": con dương (羊) lọt vào tầm mục (目) — bám lấy không rời, nên 着 nghĩa 'dính vào, mặc, đang'.

Gương Hán-Việt

'trước' trong 'trước tác' (著作), 'bám trước' — nghĩa dính chặt

Mở khoá kiến thức

Nắm 着 mở khoá trợ từ 着 (zhe) chỉ trạng thái đang tiếp diễn, và 穿着, 着急, 睡着 — kết cấu ngữ pháp lõi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 着 là biến thể bất chính thức của 著, ra đời do nét thảo viết nhanh: bộ 艹 trên cùng biến thành 䒑, còn 日 biến thành 目. Vốn cùng nghĩa 'rõ rệt, dính vào, mặc' của 著, nay phân hoá: 着 dùng cho nghĩa 'mặc, dính, đang' (zhe/zháo/zhuó), 著 giữ nghĩa 'rõ rệt, tác phẩm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他笑着说。tā xiào zhe shuō. thanh 1

    Anh ấy vừa cười vừa nói.

  • 我穿着新衣服。wǒ chuān zhe xīn yī fu. thanh 3

    Tôi đang mặc quần áo mới.

  • 别着急。bié zháo jí. thanh 2

    Đừng vội.

  • 孩子睡着了。hái zi shuì zháo le. thanh 2

    Đứa trẻ ngủ rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ gốc của 着, vẫn dùng song song, dễ nhầm khi viết

  • đều có bộ 羊 phía trên, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.