Nghĩa tiếng Việt
cầm, giữ, nắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
持 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: bàn tay) + 寺 (Tự, biểu âm). Chữ hình thanh: bàn tay nắm giữ một vật — nghĩa 'cầm, giữ, duy trì'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chí/cầm giữ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trì
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Trì': bàn tay (扌) cầm chắc, giữ vững — đó là 'trì', là duy trì, kiên trì.
Gương Hán-Việt
'Trì' trong duy trì, kiên trì, hỗ trợ, chủ trì, bảo trì.
Mở khoá kiến thức
Biết 持 mở khóa 支持 (chi trì / hỗ trợ), 保持 (bảo trì), 主持 (chủ trì), 坚持 (kiên trì), 维持 (duy trì), 持续 (trì tục / liên tục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 持 là chữ hình thanh: 手 (扌) biểu nghĩa, 寺 biểu âm. Nghĩa gốc 'cầm, nắm giữ'; mở rộng thành 'duy trì, ủng hộ, kéo dài'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我支持你的决定。
Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
- 请保持安静。
Vui lòng giữ yên lặng.
- 我们要坚持下去。
Chúng ta phải kiên trì tiếp tục.
- 他主持今天的会议。
Anh ấy chủ trì cuộc họp hôm nay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.