Từ vựng tiếng Trung
chí

Nghĩa tiếng Việt

cầm, giữ, nắm

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

持 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: bàn tay) + 寺 (Tự, biểu âm). Chữ hình thanh: bàn tay nắm giữ một vật — nghĩa 'cầm, giữ, duy trì'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chí/cầm giữ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trì

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Trì': bàn tay (扌) cầm chắc, giữ vững — đó là 'trì', là duy trì, kiên trì.

Gương Hán-Việt

'Trì' trong duy trì, kiên trì, hỗ trợ, chủ trì, bảo trì.

Mở khoá kiến thức

Biết 持 mở khóa 支持 (chi trì / hỗ trợ), 保持 (bảo trì), 主持 (chủ trì), 坚持 (kiên trì), 维持 (duy trì), 持续 (trì tục / liên tục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

持 bronze 1
Kim văn
持 seal 1
Tiểu triện
持 liushutong 1持 liushutong 2持 liushutong 3持 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 持 là chữ hình thanh: 手 (扌) biểu nghĩa, 寺 biểu âm. Nghĩa gốc 'cầm, nắm giữ'; mở rộng thành 'duy trì, ủng hộ, kéo dài'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我支持你的决定。wǒ zhīchí nǐ de juédìng. thanh 3

    Tôi ủng hộ quyết định của bạn.

  • 请保持安静。qǐng bǎochí ānjìng. thanh 3

    Vui lòng giữ yên lặng.

  • 我们要坚持下去。wǒmen yào jiānchí xiàqù. thanh 3

    Chúng ta phải kiên trì tiếp tục.

  • 他主持今天的会议。tā zhǔchí jīntiān de huìyì. thanh 1

    Anh ấy chủ trì cuộc họp hôm nay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 寺 phần phải; 待 là 'đợi', 持 là 'cầm/duy trì'

  • 诗 = 讠 + 寺; 诗 là 'thi', 持 là 'trì'

  • đều có 寺 cổ phần; 时 là 'thời', 持 là 'trì'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.