Từ vựng tiếng Trung
bǎo*chí

Nghĩa tiếng Việt

Duy trì, giữ gìn

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ diễn tả việc duy trì trạng thái hoặc mối quan hệ không thay đổi.

Câu ví dụ

  • 我们要保持教室清洁。Wǒmen yào bǎochí jiàoshì qīngjié. thanh 3

    Chúng ta cần duy trì sự sạch sẽ của lớp học.

  • 他保持着良好的习惯。Tā bǎochí zhe liánghǎo de xíguàn. thanh 1

    Anh ấy duy trì thói quen tốt.

  • 请保持安静。Qǐng bǎochí ānjìng. thanh 3

    Vui lòng giữ yên lặng.

Kết hợp thường gặp

  • 保持联系bǎochí liánxì thanh 3

    giữ liên lạc

  • 保持平衡bǎochí pínghéng thanh 3

    duy trì sự cân bằng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.