Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ diễn tả việc duy trì trạng thái hoặc mối quan hệ không thay đổi.
Câu ví dụ
- 我们要保持教室清洁。
Chúng ta cần duy trì sự sạch sẽ của lớp học.
- 他保持着良好的习惯。
Anh ấy duy trì thói quen tốt.
- 请保持安静。
Vui lòng giữ yên lặng.
Kết hợp thường gặp
- 保持联系
giữ liên lạc
- 保持平衡
duy trì sự cân bằng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.