Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như liên lạc, khoảng cách, bình tĩnh, thái độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bảo trì
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 持trìcầm, giữ, nắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ diễn tả việc duy trì trạng thái hoặc mối quan hệ không thay đổi.
Câu ví dụ
- 我们要保持教室清洁。
Chúng ta cần duy trì sự sạch sẽ của lớp học.
- 他保持着良好的习惯。
Anh ấy duy trì thói quen tốt.
- 请保持安静。
Vui lòng giữ yên lặng.
Kết hợp thường gặp
- 保持联系
giữ liên lạc
- 保持平衡
duy trì sự cân bằng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.