Từ vựng tiếng Trung
fú*chí

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ; giúp đỡ (cần cử nâng đỡ); bảo trợ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

扶持 thiên về 'nâng đỡ, bảo trợ' người yếu kém để phát triển. Phân biệt với 帮助 (bāngzhù - giúp đỡ chung), 支持 (zhīchí - ủng hộ). 扶持 mang sắc thái 'chống, nâng' người đang yếu.

Câu ví dụ

  • 政府出台政策扶持中小企业发展。Zhèngfǔ chūtái zhèngcè fúchí zhōngxiǎo qǐyè fāzhǎn. thanh 4

    Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ phát triển.

  • 他一直扶持年轻的艺术家。Tā yīzhí fúchí niánqīng de yìshùjiā. thanh 1

    Anh ấy luôn hỗ trợ các nghệ sĩ trẻ.

  • 我们需要互相扶持才能度过难关。Wǒmen xūyào hùxiāng fúchí cáinéng dùguò nánguān. thanh 3

    Chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau mới vượt qua được khó khăn.

  • 老老师扶持新老师熟悉教学工作。Lǎo lǎoshī fúchí xīn lǎoshī shúxī jiàoxué gōngzuò. thanh 3

    Giáo viên cũ hỗ trợ giáo viên mới làm quen công việc giảng dạy.

Kết hợp thường gặp

  • 扶持政策fúchí zhèngcè thanh 2

    chính sách hỗ trợ

  • 互相扶持hùxiāng fúchí thanh 4

    giúp đỡ lẫn nhau

  • 扶持基金fúchí jījīn thanh 2

    quỹ hỗ trợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.