Nghĩa tiếng Việt
cắt đứt; cái kéo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
剪 = 前/歬 (Tiền, biểu âm) + 刀 (Đao, biểu nghĩa: dao/cắt); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, chữ gốc là 𣦃 sau cách điệu thành 前+刀. Bộ 刀 cho nghĩa cắt, 前 cho âm (jiǎn ~ tiễn).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiǎn/cắt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiễn": dao 刀 (đao) tiến 前 (tiền) tới — kéo 剪 là hai lưỡi dao tiến vào nhau mà cắt.
Gương Hán-Việt
tiễn trong '剪刀 tiễn đao' (cái kéo), '剪彩 tiễn thải' (cắt băng)
Mở khoá kiến thức
Biết 剪 (tiễn) mở khoá: 剪刀 (kéo), 剪彩 (cắt băng khánh thành), 剪纸 (cắt giấy nghệ thuật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 剪 ban đầu viết là 𣦃, sau đó cách điệu thành 前 (tiền, biểu âm) + 刀 (đao, biểu nghĩa: dao). Vì 前 thay thế cho 歬 cổ, bộ 刀 thứ hai được thêm vào để nhấn mạnh nghĩa cắt. Đây là chữ hình thanh phức.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 用剪刀把纸剪开。
Dùng kéo cắt tờ giấy ra.
- 市长为新图书馆剪彩。
Thị trưởng cắt băng khánh thành thư viện mới.
- 她学会了剪纸。
Cô ấy học được nghệ thuật cắt giấy.
- 理发师剪了他的头发。
Thợ cắt tóc cắt tóc cho anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.