Nghĩa tiếng Việt
đánh sợi, xe chỉ; tích luỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绩 = 纟 (bộ Mịch giản thể, tơ sợi, biểu nghĩa) + 责 (Trách, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 績 (đổi 糸 thành 纟 và 責 thành 责). Nghĩa gốc 'xe sợi, đánh sợi' phát triển thành 'thành tích, công lao'.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích" = tích luỹ, thành tích. Nhớ: kéo sợi tơ 纟 chịu trách 责 nhiệm cần mẫn — sợi tích lại thành tấm vải, kết quả công sức tích góp, đó là 'tích' (thành tích).
Gương Hán-Việt
'Tích' trong thành tích, tích luỹ, công tích, nghiệp tích; khác 'tích' (xưa - 昔) hay 'tích' (chứa - 积).
Mở khoá kiến thức
Biết 绩 mở khoá 成绩 (thành tích), 业绩 (nghiệp tích), 战绩 (chiến tích), 政绩 (chính tích).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 绩 là chữ giản thể của 績, được giản hoá bằng cách đổi 糹 thành 纟 và 責 thành 责. 績 vốn là chữ hình thanh ghép 糸 (tơ, biểu nghĩa) với 責 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'xe sợi, dệt vải'; sau mở rộng thành 'thành tích, công lao, kết quả tích luỹ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的成绩很好。
Thành tích của anh ấy rất tốt.
- 公司的业绩在上升。
Thành tích của công ty đang tăng lên.
- 我对自己的成绩满意。
Tôi hài lòng với thành tích của mình.
- 考试成绩明天公布。
Thành tích kỳ thi công bố ngày mai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.