Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词
cháng
嘗/嚐

Nghĩa tiếng Việt

nếm; hưởng; đã từng

Âm Hán Việt

thường

1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 尝 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

尝 là giản thể của 嘗. Bản gốc 嘗 = 尚 + 旨 (psc) — 尚 biểu âm, 旨 (vị ngon) biểu nghĩa. Bản giản thể rút 旨 thành 云. Chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Chữ này thường làm động từ chỉ hành động nếm thử hoặc làm phó từ đứng trước động từ biểu thị việc đã từng trải qua.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thường": phần đầu 尚 vươn cao, ở dưới là 云 (rút gọn từ 旨, vị ngon) — đưa lưỡi thử vị, đó là 'thường' (nếm, từng).

Gương Hán-Việt

thường trong "thường thí" 嘗試, "vị thường" 未嘗

Mở khoá kiến thức

Biết 尝 mở khoá nhóm từ nếm, thử, từng: 尝, 品尝, 尝试.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尝 bronze 1
Kim văn
尝 silk 1
Bạch thư
尝 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary chú 嘗 = 尚 + 旨 (ls=psc, c1=p c2=s, t2='tasty') — 尚 cho âm cháng, 旨 (vị ngon) cho nghĩa 'thử vị, nếm'. Nghĩa gốc 'nếm vị', mở rộng thành 'thử, từng (qua kinh nghiệm)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3cháng thanh 2guò thanh 4zhè thanh 4ge thanh 5ma? thanh 5

    Bạn từng nếm thử cái này chưa?

  • qǐng thanh 3 thanh 4jiā thanh 1pǐn thanh 3cháng thanh 2 thanh 1xià. thanh 4

    Mời mọi người nếm thử.

  • thanh 3men thanh 5yīng thanh 1gāi thanh 1duō thanh 1cháng thanh 2shì. thanh 4

    Chúng ta nên thử nhiều hơn.

  • thanh 1cháng thanh 2dào thanh 4le thanh 5chéng thanh 2gōng thanh 1de thanh 5 thanh 1wèi. thanh 4

    Anh ấy đã nếm vị thành công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cháng, dễ nhầm 'thường thường' với 'nếm'

  • tự dạng cực giống đầu 尝 (尚), dễ nhầm khung

  • cùng có phần trên giống 尚, dễ lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.