Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qiǎnchángzhézhǐ

Nghĩa tiếng Việt

thử qua loa rồi dừng lại, chỉ việc không nghiên cứu sâu vấn đề

Âm Hán Việt

thiển, tiên thường triếp chỉ

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (nhỏ bé)

9 nét

Bộ: (cái xe)

11 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để phê bình thái độ học tập hoặc làm việc không nghiêm túc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thiển, tiên thường triếp chỉ

Từng chữ

  • thiển, tiêncạn, nông
  • thườngnếm; hưởng; đã từng
  • triếpchuyên quyền, quyết đoán; ngay tức thì; thường, luôn
  • chỉdừng lại, thôi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学习不能浅尝辄止,要深入钻研。xuéxí bùnéng qiǎnchángzhézhǐ, yào shēnrù zuānyán thanh 2

    Học tập không thể cưỡi ngựa xem hoa, cần phải nghiên cứu sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.