Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để phê bình thái độ học tập hoặc làm việc không nghiêm túc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiển, tiên thường triếp chỉ
Từng chữ
- 浅thiển, tiêncạn, nông
- 尝thườngnếm; hưởng; đã từng
- 辄triếpchuyên quyền, quyết đoán; ngay tức thì; thường, luôn
- 止chỉdừng lại, thôi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 学习不能浅尝辄止,要深入钻研。
Học tập không thể cưỡi ngựa xem hoa, cần phải nghiên cứu sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.