Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zhé

Nghĩa tiếng Việt

chuyên quyền, quyết đoán; ngay tức thì; thường, luôn

Âm Hán Việt

triếp

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 辄 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

辄 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 耴 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần 車 cho biết nghĩa gốc liên quan đến xe (tấm chắn hông xe), phần 耴 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ trong văn ngôn để biểu thị hành động xảy ra ngay lập tức hoặc thường xuyên.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: triếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triếp": hông xe 車 luôn sẵn sàng — 辄 là phó từ 'ngay lập tức, mỗi khi' trong văn ngôn.

Gương Hán-Việt

triếp trong 'động triếp đắc cữu' (動輒得咎) — hễ động là bị phạt

Mở khoá kiến thức

Biết 辄 mở khoá thành ngữ 动辄得咎 và phó từ văn ngôn chỉ tần suất/tức thì.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辄 seal 1
Tiểu triện
辄 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 車 (xa) biểu nghĩa, 耴 biểu âm. Dạng cổ 輒/輖 chỉ tấm chắn hai bên hông xe ngựa — nơi để vũ khí. Từ nghĩa đó mở rộng thành phó từ 'ngay lập tức, mỗi khi' (mỗi khi bước lên xe là sẵn có vũ khí ngay), rồi 'thường xuyên, tuỳ tiện'. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他动辄得咎,做什么都被批评。Tā dòng zhé dé jiù, zuò shénme dōu bèi pīpíng. thanh 1

    Hắn hễ động là bị phạt, làm gì cũng bị chỉ trích.

  • 浅尝辄止不是好的学习方法。Qiǎn cháng zhé zhǐ bú shì hǎo de xuéxí fāngfǎ. thanh 3

    Học nửa chừng rồi bỏ không phải phương pháp tốt.

  • 他动辄发火,令同事感到不安。Tā dòng zhé fāhuǒ, lìng tóngshì gǎndào bù'ān. thanh 1

    Anh ta hễ động là nổi giận, khiến đồng nghiệp bất an.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, hình gần giống — 辙 là vệt bánh xe

  • cùng pinyin zhé, phổ biến hơn nhiều — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.