Nghĩa tiếng Việt
cái thùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
桶 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 甬 (Dũng, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Đồ đựng bằng gỗ hình tròn — 'cái thùng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tǒng/thùng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thũng" (theo nghĩa Nôm 'thùng'): 木 (gỗ) + 甬 (dũng) — thùng gỗ; nhớ 垃圾桶 (thùng rác), 马桶 (bồn cầu).
Gương Hán-Việt
'thùng' (đọc Nôm); Hán-Việt cổ là 'thũng' — dùng cho đồ đựng hình trụ
Mở khoá kiến thức
Biết 桶 là mở 垃圾桶, 马桶, 水桶, 油桶 — nhóm danh từ về đồ đựng HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 桶 là chữ hình thanh: 木 (biểu nghĩa: gỗ) ghép với 甬 (biểu âm). Nghĩa: cái thùng (hình trụ, vốn làm bằng gỗ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把垃圾扔到垃圾桶里。
Xin bỏ rác vào thùng rác.
- 马桶坏了,要找师傅修。
Bồn cầu hỏng rồi, phải gọi thợ sửa.
- 水桶里装满了水。
Thùng nước đã đầy.
- 工人拿着一个油桶。
Công nhân cầm một thùng dầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.