Nghĩa tiếng Việt
dựng đứng, chiều dọc; nét dọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竖 là dạng giản thể của 豎. Chữ gốc 豎 theo Wiktionary có thể là hình thanh: 臤 (biểu nghĩa) + 豆 (biểu âm). Dạng hiện đại đơn giản hóa thành 又 + 立. Bộ 立 gợi ý đứng thẳng đứng — đó là nghĩa chính của 竖.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shù/nét dọc
- /shù/thẳng đứng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thụ": bàn tay (又) dựng thẳng đứng (立) lên — 竖 là dọc, thẳng đứng; 竖起 là dựng lên; 横七竖八 là nằm ngang nằm dọc bừa bãi.
Gương Hán-Việt
Thụ xuất hiện trong 竖立 (thụ lập – dựng thẳng đứng), ít thấy trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 竖 mở khoá: 竖立 (dựng thẳng), 竖琴 (đàn harp), 横七竖八 (bừa bộn), nét dọc trong thư pháp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 竖 là dạng giản thể của 豎 (phồn thể). Theo Wiktionary, chữ gốc 豎 có thể là hình thanh: 臤 biểu nghĩa và 豆 biểu âm. Nghĩa là dựng thẳng đứng; chiều dọc; nét dọc trong thư pháp. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Thụ — gợi ý "thụ lập" (đứng thẳng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他把旗帜竖立在山顶上。
Anh ta cắm cờ thẳng đứng trên đỉnh núi.
- 写汉字时,竖要写得直。
Khi viết chữ Hán, nét dọc phải viết thẳng.
- 书架上的书横七竖八,需要整理。
Sách trên giá để bừa bãi, cần sắp xếp lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.