Từ vựng tiếng Trung
héng
shù

Nghĩa tiếng Việt

Bừa bộn, lộn xộn, nằm ngổn ngang không theo trật tự — dùng để mô tả đồ vật hoặc người nằm/đặt không ngay ngắn.

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

15 nét

Bộ: (một)

2 nét

Bộ: (đứng)

9 nét

Bộ: (tám)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ, đứng trước 地 (横七竖八地 + động từ). Mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 房间里横七竖八地堆着书。Fángjiān lǐ héng qī shù bā de duīzhe shū. thanh 2

    Trong phòng sách chất đống ngổn ngang bừa bộn.

  • 地震后,树木横七竖八地倒在路上。Dìzhèn hòu, shùmù héng qī shù bā de dǎo zài lù shàng. thanh 4

    Sau trận động đất, cây cối đổ ngổn ngang trên đường.

  • 他的桌子上横七竖八地放着各种文件。Tā de zhuōzi shàng héng qī shù bā de fàngzhe gè zhǒng wénjiàn. thanh 1

    Trên bàn anh ấy các loại tài liệu để ngổn ngang.

  • 战场上横七竖八地躺着伤员。Zhànchǎng shàng héng qī shù bā de tǎngzhe shāngyuán. thanh 4

    Trên chiến trường thương binh nằm la liệt.

Kết hợp thường gặp

  • héng thanh 2 thanh 1shù thanh 4 thanh 1de thanh 5fàng thanh 4

    đặt bừa bộn, để lộn xộn

  • héng thanh 2 thanh 1shù thanh 4 thanh 1de thanh 5tǎng thanh 3

    nằm la liệt

  • héng thanh 2 thanh 1shù thanh 4 thanh 1de thanh 5duī thanh 1

    chất đống lộn xộn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.