Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả trạng thái lộn xộn, ngổn ngang của đồ vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoành thất thụ bát
Từng chữ
- 横hoànhngang
- 七thấtbảy, 7
- 竖thụdựng đứng, chiều dọc; nét dọc
- 八báttám, 8
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ, đứng trước 地 (横七竖八地 + động từ). Mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 房间里横七竖八地堆着书。
Trong phòng sách chất đống ngổn ngang bừa bộn.
- 地震后,树木横七竖八地倒在路上。
Sau trận động đất, cây cối đổ ngổn ngang trên đường.
- 他的桌子上横七竖八地放着各种文件。
Trên bàn anh ấy các loại tài liệu để ngổn ngang.
- 战场上横七竖八地躺着伤员。
Trên chiến trường thương binh nằm la liệt.
Kết hợp thường gặp
- 横七竖八地放
đặt bừa bộn, để lộn xộn
- 横七竖八地躺
nằm la liệt
- 横七竖八地堆
chất đống lộn xộn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.