Nghĩa tiếng Việt
tiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
刺 là chữ hình thanh (psc): 朿 (thứ, gai nhọn, biểu âm — cho âm cì) + 刂 (đao, dao, biểu nghĩa — đâm chích). Ý: dùng vật nhọn như gai hoặc dao để đâm vào.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cì/đâm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thích": dao (刂) đâm vào như gai (朿) — "thích" là đâm chích, cũng là kích thích (chọc vào dây thần kinh).
Gương Hán-Việt
thích trong "kích thích", "thích khách" (thích 刺 = đâm, khách = người — sát thủ)
Mở khoá kiến thức
Biết 刺 (thích) mở khoá: kích thích (刺激), châm biếm (讽刺), nước rút (冲刺), thêu (刺绣).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
刺 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 朿 (gai nhọn, biểu âm, cho âm cì) + 刀/刂 (dao, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là đâm, chích bằng vật nhọn. Mở rộng sang kích thích, châm biếm (đâm vào cảm xúc), danh thiếp (thứ — âm thứ hai).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这部电影很刺激。
Bộ phim này rất kích thích, hồi hộp.
- 他被玫瑰刺伤了手。
Anh ấy bị gai hoa hồng đâm vào tay.
- 他的话语讽刺意味很浓。
Lời nói của anh ấy có tính châm biếm rất đậm.
- 运动员在最后阶段冲刺。
Vận động viên nước rút ở giai đoạn cuối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.