Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả âm thanh hoặc lời nói gây khó chịu cho người nghe
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thứ, thích nhĩ
Từng chữ
- 刺thứ, thíchtiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)
- 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这声音太刺耳了
Âm thanh này quá chói tai
- 刺耳的警报声
Tiếng còi báo động chói tai
- 他说的话很刺耳
Lời anh ấy nói rất chói tai (khó chịu)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.