Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cì'ěr

Nghĩa tiếng Việt

chói tai (âm thanh khó chịu, không êm dịu)

Âm Hán Việt

thứ, thích nhĩ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bộ: (tai)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả âm thanh hoặc lời nói gây khó chịu cho người nghe

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thứ, thích nhĩ

Từng chữ

  • thứ, thíchtiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)
  • nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这声音太刺耳了Zhè shēngyīn tài cì'ěr le thanh 4

    Âm thanh này quá chói tai

  • 刺耳的警报声Cì'ěr de jǐngbào shēng thanh 4

    Tiếng còi báo động chói tai

  • 他说的话很刺耳Tā shuō de huà hěn cì'ěr thanh 1

    Lời anh ấy nói rất chói tai (khó chịu)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.