Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zǒu

Nghĩa tiếng Việt

chạy; tẩu (tiếng xưng hô)

Âm Hán Việt

tẩu

1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 走 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

走 vốn là chữ tượng hình một người đang chạy với hai tay vung; sau đó được thêm bộ 止 (chân) ở dưới. Tự dạng hiện đại: phần dáng người bị giản hoá thành 土 ở trên, bàn chân được cách điệu thành 龰.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ trong câu để biểu thị hành động đi bộ hoặc di chuyển của người và vật.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'tẩu' nghĩa là 'chạy/tẩu' (tẩu thoát, đào tẩu), nhưng 走 trong hiện đại chủ yếu dùng cho 'đi bộ'.

  • /zǒu/đi bộ
  • /zǒu/đi

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẩu": dáng người (土, vốn là 夭) chạy nhanh, bàn chân (龰) sải dài — đó là 走 nghĩa 'đi, chạy'.

Gương Hán-Việt

"tẩu" trong "tẩu thoát", "đào tẩu", "tẩu mã" (chạy ngựa).

Mở khoá kiến thức

Nắm 走 mở khoá: 走路 (đi bộ), 走开 (tránh ra), và họ chữ bộ 走 như 起, 越, 超, 赶.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

走 oracle 1走 oracle 2
Giáp cốt văn
走 bronze 1走 bronze 2走 bronze 3走 bronze 4
Kim văn
走 silk 1
Bạch thư
走 bigseal 1
Đại triện
走 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 走 là tượng hình vẽ một người đang chạy. Về sau bộ 止 (bàn chân) được thêm vào để làm rõ nghĩa 'đi bằng chân'. Dạng cổ 𧺆 còn giữ hình người trong tiểu triện. Ở tự dạng hiện đại, phần trên (vốn là 夭 'người') bị giản hoá thành 土 không liên quan, phần dưới được cách điệu thành 龰.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们走路去学校。wǒmen zǒu lù qù xuéxiào. thanh 3

    Chúng tôi đi bộ đến trường.

  • 他每天走半个小时。tā měi tiān zǒu bàn ge xiǎoshí. thanh 1

    Anh ấy mỗi ngày đi bộ nửa tiếng.

  • qǐng thanh 3zǒu thanh 3zhè thanh 4biān. thanh 1

    Xin đi đường này.

  • 时间不早了,我们走吧。shíjiān bù zǎo le, wǒmen zǒu ba. thanh 2

    Muộn rồi, chúng ta đi thôi.

  • thanh 3zǒu thanh 3 thanh 4xué thanh 2xiào thanh 4

    Tôi đi bộ đến trường

  • Zǒu thanh 3 thanh 4

    Đi bộ, đi đường

  • Zǒu thanh 3jìn thanh 4 thanh 4

    Bước vào bên trong

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 走, đứng cạnh dễ nhầm về cấu trúc.

  • đều liên quan đến chân/bàn chân, dễ nhầm về nghĩa.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.