Nghĩa tiếng Việt
quét; cái chổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扫 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 彐 (Kệ, biến thể của 帚 — cây chổi). Đây là dạng giản thể của 掃. Bản phồn 掃 = 扌 + 帚 (chổi): tay cầm chổi quét.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sǎo/quét
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tảo' nghĩa là 'quét, quét dọn'. Nhớ: 扌 (tay) bên trái + 彐 (tay cầm chổi) bên phải — tay cầm chổi 'tảo' (quét) sạch.
Gương Hán-Việt
Chữ 扫 (Tảo) trong tiếng Việt: 'tảo mộ' (quét dọn mộ), 'tảo trừ' (quét sạch), 'tảo thanh' (quét sạch giặc), 'quét tảo' — đều giữ nghĩa 'quét'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 扫 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 打扫, 扫除, 扫地, 扫墓, 扫描, 扫兴.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 扫 là dạng giản thể của 掃, bỏ phần 冖 + 巾 của 帚, chỉ giữ 彐. So sánh với 妇 (giản từ 婦). Bản phồn 掃 là chữ hội ý: 扌 (tay) cầm 帚 (chổi) — quét dọn. Tự dạng giản 扫 chỉ giữ phần trên cùng của chổi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请帮我打扫房间。
Xin giúp tôi dọn phòng.
- 每天我都扫地。
Mỗi ngày tôi đều quét nhà.
- 他们去扫墓了。
Họ đi tảo mộ rồi.
- 请扫一下二维码。
Xin quét mã QR.
- 下雨真扫兴。
Mưa thật mất hứng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.