Từ vựng tiếng Trung
sāo

Nghĩa tiếng Việt

thẹn đỏ mặt

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臊 = 月/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/mùi thịt) + 喿 (biểu âm, âm sāo); chữ hình thanh. Bộ nhục gợi ý mùi hôi tanh của thịt thiu.

Hán-Việt: táo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táo": ghi nhớ: 月/肉 (thịt) + 喿 (tiếng ồn ào xao xác) = mùi thịt tanh xộc lên, khiến người ta đỏ mặt thẹn thùng (害臊).

Gương Hán-Việt

害臊 (hài sāo) — biết xấu hổ, ngại ngùng; 猪臊 (thịt heo mùi hôi).

Mở khoá kiến thức

Biết 臊 mở khoá 害臊 (ngại, thẹn — phương ngữ Bắc Kinh) và các từ mô tả mùi hôi thối trong ẩm thực Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臊 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 肉 (nhục, biểu nghĩa: thịt) + 喿 (biểu âm, âm sāo). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 臊 có hai nghĩa chính: (1) mùi tanh hôi của thịt/cơ thể; (2) ngại ngùng, thẹn thùng (phương ngữ Bắc Kinh). Ví dụ 猪臊 (mùi thịt lợn hôi), 害臊 (biết thẹn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这孩子真不害臊,当众撒谎。zhè háizi zhēn bù hàisāo, dāngzhòng sāhuǎng. thanh 4

    Đứa trẻ này thật không biết xấu hổ, nói dối trước mặt mọi người.

  • 猪臊气味很重,需要加姜去腥。zhūsāo qìwèi hěn zhòng, xūyào jiā jiāng qùxīng. thanh 1

    Thịt heo có mùi hôi nặng, cần cho gừng vào để khử mùi tanh.

  • 他做了坏事,真该感到害臊。tā zuòle huàishì, zhēn gāi gǎndào hàisāo. thanh 1

    Anh ta làm chuyện xấu, đáng lẽ phải cảm thấy xấu hổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sāo; 骚 cũng có nghĩa mùi hôi (từ 骚臭) và bất an

  • cùng âm sǎo; 嫂 là chị dâu, âm gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.