Từ vựng tiếng Trung
sǎo*xìng扫
兴
Nghĩa tiếng Việt
mất hứng
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
扫
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
兴
Bộ: 八 (số tám)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '扫' gồm bộ '扌' (tay) và bộ '彐' (miệng cày), có ý nghĩa như dùng tay để quét hoặc dọn dẹp.
- Chữ '兴' gồm bộ '八' (số tám) và bộ '同' mang ý nghĩa gây dựng, hưng thịnh.
→ Cụm từ '扫兴' có nghĩa là làm mất hứng, gây thất vọng hoặc cản trở niềm vui.
Từ ghép thông dụng
扫地
quét dọn
打扫
dọn dẹp
兴奋
phấn khởi