Nghĩa tiếng Việt
lòng; tim
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
心 là chữ tượng hình vẽ hình trái tim, nay đã cách điệu cao. Trong giáp cốt và kim văn còn thấy rõ phần tâm thất; nét cong dưới và ba chấm bên trên chính là hình trái tim đã trừu tượng hoá.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xīn/trái tim, tâm trí
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tâm' nghĩa là 'lòng, tim'. Nhớ: 心 vẽ ba chấm máu bắn ra và một nét cong là vỏ trái tim — đặt tay lên ngực thấy 'tâm' đập.
Gương Hán-Việt
Chữ 心 (Tâm) cực kỳ quen trong tiếng Việt: 'tâm hồn', 'tâm trí', 'tâm sự', 'trung tâm', 'lương tâm', 'an tâm', 'quyết tâm'.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 心 mở khoá toàn bộ chữ có bộ 心/忄 — biểu thị cảm xúc, tâm trạng: 想, 念, 思, 怕, 忙, 快, 情, 性, 感, 怀.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 心 là chữ tượng hình (liushu p) vẽ trái tim, nay đã cách điệu rất nhiều. Trong giáp cốt văn và kim văn, hình dáng trái tim với phần tâm thất còn rõ; dần dần các nét được giản hoá thành ba chấm và một nét cong. Nghĩa mở rộng từ 'tim' sang 'lòng, tâm trí, ý nghĩ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对我很关心。
Anh ấy rất quan tâm đến tôi.
- 你要小心点。
Bạn phải cẩn thận chút.
- 学中文要有耐心。
Học tiếng Trung phải có kiên nhẫn.
- 我对自己很有信心。
Tôi rất tự tin vào bản thân.
- 她的心很善良。
Lòng cô ấy rất lương thiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.