Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ sự tập trung hoàn toàn, toàn tâm toàn ý vào việc gì đó. Có thể dùng cho mục tiêu, công việc, hoặc tình cảm. Thành ngữ: '一心一德' = một lòng một dạ.
Câu ví dụ
- 他一心想考上大学
Anh ấy một lòng muốn thi đỗ đại học
- 我们一心为人民服务
Chúng ta toàn tâm toàn ý phục vụ nhân dân
- 她一心扑在工作上
Cô ấy hoàn toàn tập trung vào công việc
- 父子一心,其利断金
Cha con một lòng, sức mạnh đủ cắt vàng (thành ngữ)
Kết hợp thường gặp
- 一心想
một lòng muốn
- 一心为人民
toàn tâm toàn ý vì nhân dân
- 一心扑在工作
hoàn toàn tập trung vào công việc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.