Từ vựng tiếng Trung
yī*xīn

Nghĩa tiếng Việt

toàn tâm toàn ý, một lòng

2 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (tim, tâm trí)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ sự tập trung hoàn toàn, toàn tâm toàn ý vào việc gì đó. Có thể dùng cho mục tiêu, công việc, hoặc tình cảm. Thành ngữ: '一心一德' = một lòng một dạ.

Câu ví dụ

  • 他一心想考上大学Tā yīxīn xiǎng kǎoshàng dàxué thanh 1

    Anh ấy một lòng muốn thi đỗ đại học

  • 我们一心为人民服务Wǒmen yīxīn wèi rénmín fúwù thanh 3

    Chúng ta toàn tâm toàn ý phục vụ nhân dân

  • 她一心扑在工作上Tā yīxīn pū zài gōngzuò shàng thanh 1

    Cô ấy hoàn toàn tập trung vào công việc

  • 父子一心,其利断金Fùzǐ yīxīn, qí lì duàn jīn thanh 4

    Cha con một lòng, sức mạnh đủ cắt vàng (thành ngữ)

Kết hợp thường gặp

  • 一心想yīxīn xiǎng thanh 1

    một lòng muốn

  • 一心为人民yīxīn wèi rénmín thanh 1

    toàn tâm toàn ý vì nhân dân

  • 一心扑在工作yīxīn pū zài gōngzuò thanh 1

    hoàn toàn tập trung vào công việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.