Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ sự tập trung cao độ, chỉ nghĩ đến một việc duy nhất
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất tâm
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ sự tập trung hoàn toàn, toàn tâm toàn ý vào việc gì đó. Có thể dùng cho mục tiêu, công việc, hoặc tình cảm. Thành ngữ: '一心一德' = một lòng một dạ.
Câu ví dụ
- 他一心想考上大学
Anh ấy một lòng muốn thi đỗ đại học
- 我们一心为人民服务
Chúng ta toàn tâm toàn ý phục vụ nhân dân
- 她一心扑在工作上
Cô ấy hoàn toàn tập trung vào công việc
- 父子一心,其利断金
Cha con một lòng, sức mạnh đủ cắt vàng (thành ngữ)
Kết hợp thường gặp
- 一心想
một lòng muốn
- 一心为人民
toàn tâm toàn ý vì nhân dân
- 一心扑在工作
hoàn toàn tập trung vào công việc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.