Từ vựng tiếng Trung
chā

Nghĩa tiếng Việt

cắm vào; gài, giắt; cài, tra; len vào, chen vào, nhúng vào

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

插 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 臿 (Sáp, biểu âm kiêm biểu nghĩa: dụng cụ chọc vào đất); chữ hình thanh. Bàn tay (扌) chọc/cắm vào (臿) — cắm, cài, chen vào.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chā/chèn vào

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sáp": tay (扌) cắm cái xẻng (臿) vào đất — sáp, cắm, nhét, chen vào.

Gương Hán-Việt

sáp trong "sáp nhập" (合并), "cắm sáp" — ít dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 插 (sáp) mở khoá: 插嘴 (ngắt lời), 插图 (hình minh hoạ), 插手 (can thiệp), 插队 (chen hàng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

插 seal 1
Tiểu triện
插 liushutong 1插 liushutong 2
Lục thư thông

插 là chữ hình thanh: 扌(tay) biểu nghĩa, 臿 biểu âm. 臿 có nghĩa gốc là dụng cụ chọc vào đất, gợi thêm nghĩa "đâm vào". Trong tiểu triện thấy rõ cấu trúc. Nghĩa gốc: cắm vào, gài vào, tra vào.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把花插在花瓶里。tā bǎ huā chā zài huāpíng lǐ. thanh 1

    Anh ấy cắm hoa vào bình.

  • 别随便插嘴打断别人。bié suíbiàn chāzuǐ dǎduàn biérén. thanh 2

    Đừng tuỳ tiện ngắt lời người khác.

  • 请不要插队,按顺序排好。qǐng bú yào chāduì, àn shùnxù páihǎo. thanh 3

    Xin đừng chen hàng, xếp hàng theo thứ tự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chá, nhưng 查 là "tra" (tra cứu, kiểm tra), bộ 木+日

  • gần âm chā, nghĩa là "thoa" (nĩa, giao nhau), chữ đơn giản

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.