Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang hàm ý tiêu cực hoặc trung tính — can thiệp không được mời. Khác 介入 (giới nhập — can thiệp mang tính trung lập hoặc tích cực hơn). 插手 gợi ý sự cắm vào không được hoan nghênh.
Câu ví dụ
- 这件事你最好不要插手
Việc này tốt nhất bạn đừng nhúng tay vào
- 他喜欢插手别人的事
Anh ấy thích can thiệp vào việc của người khác
- 政府决定插手这场纷争
Chính phủ quyết định can thiệp vào cuộc tranh chấp này
- 你插手进来只会把事情搞复杂
Bạn nhúng tay vào chỉ làm mọi thứ phức tạp hơn
Kết hợp thường gặp
- 不要插手
đừng can thiệp vào
- 插手别人的事
can thiệp vào việc người khác
- 插手其中
nhúng tay vào đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.